Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,2% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 9002 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,24% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 9003 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 9004 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9005 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9006 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,12% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9007 | 0 | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9008 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9009 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9010 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 53,08% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9011 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,68% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9012 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,02% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9013 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,76% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 9014 | 0 | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9015 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9016 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,76% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9017 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,75% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9018 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9019 | -- | 12 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9020 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,62% | 03:35:18 21/04/2024 |












