Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,0285 | 82.485.180 | 248.962 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007563 | 217.482 | 102.872 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007531 | 279.326 | 92.469 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01522 | 186.623 | 90.691 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003047 | 289.446 | 89.818 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0008243 | 913.980 | 88.870 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003624 | 131.724 | 70.280 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001138 | 271.432 | 51.702 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003646 | 204.398 | 43.270 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001676 | 233.048 | 38.569 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.785 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,67 | 1.194.093 | 28.305 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001529 | 171.247 | 26.044 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008381 | 240.775 | 24.362 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006118 | 75.512 | 23.748 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,000336 | 4.430.450 | 22.958 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0004794 | 83.597 | 22.303 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007597 | 68.612 | 21.059 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3954 | 200.262 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006762 | 457.480 | 19.716 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















