Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6521 | -- | 20 | 5 | Tổng cung cố định | 11:51:56 30/07/2025 | |
| 6522 | -- | 14 | 5 | Tổng cung cố định | 03:44:07 10/08/2025 | |
| 6523 | -- | 5 | 5 | Tổng cung cố định | 01:39:52 12/08/2025 | |
| 6524 | 0 | 17 | 5 | Tổng cung cố định | 12:51:05 13/08/2025 | |
| 6525 | -- | 14 | 5 | Tổng cung cố định | 07:02:08 23/08/2025 | |
| 6526 | -- | 8 | 5 | Tổng cung cố định | 17:25:42 30/08/2025 | |
| 6527 | -- | 50 | 5 | Tổng cung cố định | 19:51:18 11/09/2025 | |
| 6528 | -- | 5 | 5 | Tổng cung cố định | 10:06:49 13/09/2025 | |
| 6529 | $0,000112 | 26 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50% | 05:52:11 05/10/2025 | |
| 6530 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 18:00:15 31/10/2025 | |
| 6531 | -- | 61 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 17:38:19 05/03/2026 | |
| 6532 | -- | 7 | 5 | Tổng cung cố định | 06:13:28 06/03/2026 | |
| 6533 | -- | 24 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6534 | 0 | 12 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6535 | -- | 7 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6536 | -- | 10 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6537 | -- | 94 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 6538 | -- | 13 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:09:07 20/04/2024 | |
| 6539 | 0 | 5 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 6540 | -- | 13 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:32:41 20/04/2024 |








