Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3521 | 0 | 38 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 27,74% | 13:13:39 09/10/2024 | |
| 3522 | 0 | 39 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10% | 16:47:24 09/10/2024 | |
| 3523 | 0 | 40 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10% | 16:29:38 13/10/2024 | |
| 3524 | -- | 402 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,21% | 01:03:32 16/10/2024 | |
| 3525 | 0 | 1.107 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 13:50:23 17/10/2024 | |
| 3526 | -- | 356 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,27% | 17:02:45 31/10/2024 | |
| 3527 | -- | 68 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,08% | 20:37:42 31/10/2024 | |
| 3528 | -- | 169 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,1% | 22:06:11 31/10/2024 | |
| 3529 | -- | 246 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 04:01:13 06/11/2024 | |
| 3530 | -- | 339 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:09:56 08/11/2024 | |
| 3531 | -- | 345 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,09% | 13:52:34 15/11/2024 | |
| 3532 | -- | 307 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,25% | 05:34:50 20/11/2024 | |
| 3533 | -- | 30 | 24 | Tổng cung cố định | 12:03:50 01/01/2025 | |
| 3534 | -- | 115 | 24 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,37% | 19:59:00 17/01/2025 | |
| 3535 | -- | 131 | 24 | Tổng cung cố định | 11:44:40 03/03/2025 | |
| 3536 | -- | 217 | 24 | Quá trình đúc đã đóng | 18:10:47 16/07/2025 | |
| 3537 | -- | 0 | 24 | Tổng cung cố định | 01:23:42 26/05/2026 | |
| 3538 | -- | 0 | 24 | Tổng cung cố định | 20:08:30 26/05/2026 | |
| 3539 | -- | 0 | 24 | Tổng cung cố định | 16:00:59 27/05/2026 | |
| 3540 | 0 | 163 | 23 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |















