Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3041 | 0 | 987 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,56% | 20:48:35 20/10/2024 | |
| 3042 | 0 | 526 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,03% | 16:19:15 21/10/2024 | |
| 3043 | -- | 354 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,51% | 11:57:12 24/11/2024 | |
| 3044 | $0,01023 | 219 | 34 | Tổng cung cố định | 09:40:39 30/11/2024 | |
| 3045 | -- | 1.164 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 01:11:22 06/01/2025 | |
| 3046 | 0 | 14 | 34 | Tổng cung cố định | 04:19:40 19/02/2025 | |
| 3047 | 0 | 746 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,9% | 15:04:42 15/07/2025 | |
| 3048 | -- | 173 | 34 | Tổng cung cố định | 02:34:09 26/08/2025 | |
| 3049 | -- | 153 | 34 | Tổng cung cố định | 19:19:04 27/08/2025 | |
| 3050 | -- | 255 | 34 | Tổng cung cố định | 02:16:18 30/09/2025 | |
| 3051 | -- | 728 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,07% | 09:41:41 10/10/2025 | |
| 3052 | -- | 40 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 23:43:05 03/01/2026 | |
| 3053 | -- | 186 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,02% | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3054 | 0 | 189 | 33 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3055 | 0 | 76 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,18% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3056 | -- | 63 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,93% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3057 | 0 | 142 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,39% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3058 | 0 | 38.530 | 33 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3059 | -- | 176 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 23,98% | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 3060 | -- | 91 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,95% | 09:37:10 20/04/2024 |













