Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 6.142,512166 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 310.000 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 155.000 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,273 | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 24,315111 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Chuyển TRX | 3,2223 | 0TRX | |||||
17:00:21 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
