Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,3 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0,267 | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 29,2 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,36 | 0,267 | |||||
15:34:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 |
