Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:10:00 21/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 1,692 | 0,267 | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,002 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 16,195428 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
00:10:00 21/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
