Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 15.754,832601 | 0,269 | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 711,711 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 6,4285 | 0,268 | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 432,000012 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
02:27:42 20/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
