Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:31:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000554 | ||
04:31:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
04:31:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004169 | ||
04:30:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000187 | ||
04:30:44 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
04:30:36 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012303 | ||
04:30:32 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008462 | ||
04:30:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001089 | ||
04:30:24 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001933 | ||
04:30:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003428 | ||
04:30:17 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
04:30:13 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001846 | ||
04:29:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
04:29:39 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:29:35 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001584 | ||
04:29:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000368 | ||
04:29:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
04:29:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001111 | ||
04:29:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001882 | ||
04:29:04 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001395 |
