Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:37:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0004095 | ||
10:37:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00041037 | ||
10:37:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00044044 | ||
10:37:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0004095 | ||
10:37:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,000441 | ||
10:37:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,000378 | ||
10:37:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,000378 | ||
10:37:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0004095 | ||
10:37:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00041201 | ||
10:37:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0004095 | ||
10:37:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0002835 | ||
10:37:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001664 | ||
10:36:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
10:36:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00016953 | ||
10:36:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:36:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
10:36:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
10:36:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000827 | ||
10:36:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000821 | ||
10:35:56 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001976 |
