Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:37:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00022399 | ||
21:36:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00024822 | ||
21:36:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00032111 | ||
21:36:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000923 | ||
21:36:46 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020909 | ||
21:36:42 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00026502 | ||
21:36:38 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
21:36:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000788 | ||
21:36:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
21:36:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
21:36:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000203 | ||
21:36:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
21:36:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000557 | ||
21:36:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
21:36:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
21:35:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018579 | ||
21:35:46 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
21:35:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
21:35:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
21:35:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 |
