Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:55:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012262 | ||
20:55:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018232 | ||
20:55:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006821 | ||
20:55:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006643 | ||
20:55:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006286 | ||
20:55:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024049 | ||
20:54:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009898 | ||
20:54:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014479 | ||
20:54:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00030597 | ||
20:54:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000516 | ||
20:54:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006485 | ||
20:54:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00013943 | ||
20:54:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008534 | ||
20:54:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009402 | ||
20:54:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
20:54:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008534 | ||
20:54:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007178 | ||
20:54:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008965 | ||
20:54:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013734 | ||
20:54:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00019207 |
