Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:38:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012997 | ||
21:38:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001492 | ||
21:38:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013179 | ||
21:38:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001376 | ||
21:38:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000789 | ||
21:38:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002006 | ||
21:38:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005323 | ||
21:38:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006724 | ||
21:38:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007792 | ||
21:38:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015852 | ||
21:38:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005787 | ||
21:38:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010376 | ||
21:38:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00020013 | ||
21:37:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00019769 | ||
21:37:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00016603 | ||
21:37:49 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015849 | ||
21:37:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
21:37:42 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000052 | ||
21:37:38 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002789 | ||
21:37:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001863 |
