Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:51:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008738 | ||
20:51:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007817 | ||
20:50:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008979 | ||
20:50:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:50:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020444 | ||
20:50:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002972 | ||
20:50:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:50:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:50:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014601 | ||
20:50:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009011 | ||
20:50:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000294 | ||
20:50:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:50:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006937 | ||
20:50:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00029088 | ||
20:50:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:50:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018181 | ||
20:50:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008998 | ||
20:49:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007133 | ||
20:49:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000693 | ||
20:49:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006932 |
