Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:02:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
03:02:27 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007908 | ||
03:02:23 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
03:02:19 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002296 | ||
03:02:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006158 | ||
03:02:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004642 | ||
03:02:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014751 | ||
03:02:04 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00023893 | ||
03:02:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014915 | ||
03:01:56 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002253 | ||
03:01:52 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00029392 | ||
03:01:48 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000431 | ||
03:01:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00043542 | ||
03:01:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,0002027 | ||
03:01:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004561 | ||
03:01:33 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00037575 | ||
03:01:29 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001498 | ||
03:01:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00008204 | ||
03:01:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
03:01:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011638 |
