Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:40:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005082 | ||
08:40:30 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
08:40:21 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002482 | ||
08:40:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001328 | ||
08:40:03 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:39:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
08:39:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
08:39:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000965 | ||
08:39:38 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002811 | ||
08:39:32 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005078 | ||
08:39:28 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
08:39:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000811 | ||
08:39:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
08:39:00 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
08:38:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:38:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002495 | ||
08:38:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011917 | ||
08:38:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000897 | ||
08:38:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001648 | ||
08:37:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012615 |
