Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:34:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019148 | ||
22:34:23 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,0002769 | ||
22:34:19 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
22:34:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
22:34:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001858 | ||
22:34:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
22:33:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021321 | ||
22:33:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001415 | ||
22:33:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002312 | ||
22:33:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008037 | ||
22:33:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000975 | ||
22:33:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
22:33:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003928 | ||
22:33:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
22:33:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006944 | ||
22:33:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
22:33:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
22:32:50 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000504 | ||
22:32:42 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
22:32:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000774 |
