Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:07:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
03:07:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
03:07:14 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006022 | ||
03:07:02 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
03:06:59 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
03:06:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006574 | ||
03:06:49 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000624 | ||
03:06:45 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014527 | ||
03:06:41 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014487 | ||
03:06:37 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000665 | ||
03:06:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015415 | ||
03:06:30 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00009547 | ||
03:06:26 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004378 | ||
03:06:22 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
03:06:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000494 | ||
03:06:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009946 | ||
03:06:09 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001337 | ||
03:06:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000967 | ||
03:06:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
03:05:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 |
