Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:48:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:48:35 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009255 | ||
20:48:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019955 | ||
20:48:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005755 | ||
20:48:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:48:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000693 | ||
20:48:16 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008535 | ||
20:48:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008796 | ||
20:48:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007191 | ||
20:48:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
20:47:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008778 | ||
20:47:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016208 | ||
20:47:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008916 | ||
20:47:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00033954 | ||
20:47:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008621 | ||
20:47:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
20:47:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008691 | ||
20:47:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008892 | ||
20:47:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000853 | ||
20:47:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008529 |
