Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:18:06 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:18:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005199 | ||
03:17:55 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006801 | ||
03:17:51 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008489 | ||
03:17:47 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006699 | ||
03:17:43 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014023 | ||
03:17:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013832 | ||
03:17:36 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006355 | ||
03:17:32 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014455 | ||
03:17:28 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016254 | ||
03:17:24 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023136 | ||
03:17:20 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00033324 | ||
03:17:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00038206 | ||
03:17:13 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012635 | ||
03:17:09 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011564 | ||
03:17:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00025261 | ||
03:17:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017475 | ||
03:16:58 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011787 | ||
03:16:54 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012421 | ||
03:16:50 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001386 |
