Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:44:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00022506 | ||
21:44:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008355 | ||
21:44:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014778 | ||
21:44:09 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004885 | ||
21:44:05 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000695 | ||
21:44:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015235 | ||
21:43:57 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011022 | ||
21:43:53 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00025455 | ||
21:43:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018502 | ||
21:43:46 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009633 | ||
21:43:42 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010068 | ||
21:43:38 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004239 | ||
21:43:34 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004196 | ||
21:43:30 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004342 | ||
21:43:27 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009503 | ||
21:43:23 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000927 | ||
21:43:19 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008667 | ||
21:43:15 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003442 | ||
21:43:11 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003256 | ||
21:43:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011884 |
