Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:10:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000654 | ||
00:10:07 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
00:10:00 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000393 | ||
00:09:56 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001253 | ||
00:09:52 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002281 | ||
00:09:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
00:09:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:09:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
00:09:37 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000856 | ||
00:09:29 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000814 | ||
00:09:19 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004958 | ||
00:09:13 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
00:09:05 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
00:09:01 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000619 | ||
00:08:56 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002006 | ||
00:08:52 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
00:08:48 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012213 | ||
00:08:44 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000853 | ||
00:08:40 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
00:08:37 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 |
