Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:45:23 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006197 | ||
00:45:17 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:45:14 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005211 | ||
00:45:10 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:45:06 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004444 | ||
00:45:02 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00014101 | ||
00:44:58 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001521 | ||
00:44:54 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:44:51 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000852 | ||
00:44:47 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:44:43 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000116 | ||
00:44:39 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:44:33 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001758 | ||
00:44:30 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:44:24 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000485 | ||
00:44:20 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
00:44:16 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 | ||
00:44:12 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003056 | ||
00:44:08 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001578 | ||
00:44:03 20/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001642 |
