Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | $0,002194 | 111.309 | 9.347 | Quá trình đúc đã đóng | 16:05:06 24/05/2024 | |
| 42 | $0,00001738 | 1.080.438 | 9.298 | Quá trình đúc đã đóng | 21:56:49 18/05/2024 | |
| 43 | $0,00003027 | 136.912 | 9.112 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 44 | $0,002788 | 66.414 | 8.955 | Tổng cung cố định | 00:26:23 26/01/2025 | |
| 45 | $0,0000001007 | 89.646 | 8.811 | Quá trình đúc đã đóng | 07:43:21 30/11/2024 | |
| 46 | $0,002374 | 87.177 | 8.656 | Quá trình đúc đã đóng | 01:24:45 22/05/2024 | |
| 47 | $0,001888 | 15.524 | 8.596 | Tổng cung cố định | 10:53:03 20/04/2024 | |
| 48 | $0,0000106 | 177.332 | 8.311 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 49 | $0,000003793 | 68.180 | 7.724 | Quá trình đúc đã đóng | 06:14:23 27/11/2024 | |
| 50 | $0,0006068 | 260.237 | 7.636 | Quá trình đúc đã đóng | 23:40:14 11/10/2024 | |
| 51 | $0,0004532 | 165.469 | 7.465 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,05% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 52 | $0,005535 | 150.498 | 7.388 | Quá trình đúc đã đóng | 14:16:34 22/10/2024 | |
| 53 | $0,007176 | 45.001 | 7.296 | Tổng cung cố định | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 54 | $0,378 | 7.259 | 7.288 | Quá trình đúc đã đóng | 22:30:48 07/10/2024 | |
| 55 | $0,000003783 | 975.307 | 7.230 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 56 | $0,408 | 15.541 | 7.144 | Quá trình đúc đã đóng | 06:45:30 26/11/2024 | |
| 57 | $0,000005304 | 5.971 | 7.069 | Tổng cung cố định | 07:43:56 27/10/2024 | |
| 58 | $0,003704 | 72.243 | 7.029 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 59 | $0,0000003783 | 108.994 | 6.962 | Tổng cung cố định | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 60 | $0,07551 | 31.994 | 6.870 | Quá trình đúc đã đóng | 15:09:43 26/07/2024 |
















