
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
Ethereum Eco
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,78B +0,29% | $75,85K | 33 | 478,33K | $119,63M | 7,93K 4K/3,93K | $12,32M | + $269,77K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $436,76M +1,13% | $0,47373 | 42 | 733,29K | $38,76M | 3,23K 1,25K/1,97K | $986,01K | + $190,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $341,86M +0,75% | $0,68724 | 66 | 1,03M | $91,19M | 2,11K 1,18K/937 | $445,10K | + $94,42K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOL 4 tháng 0x3119...cf82 | $3,96M +0,48% | $82,9 | 4 | 14,89K | $1,04M | 870 525/345 | $316,14K | + $41,25K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- 0% | |
CHECK 5 tháng 0x9126...86eb | $7,57M +0,04% | $0,019987 | 7 | 9,9K | $672,73K | 1,2K 644/559 | $190,40K | + $3,28K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 88% 0% -- <1% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $405,41M +0,83% | $8,783 | 23 | 131,14K | $12,49M | 606 416/190 | $165,36K | + $65,80K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 91% 0% 0% <1% | |
sUSDS 1 năm 0x5875...467a | $221,99M 0,00% | $1,094 | 1 | 76,43K | $18,44M | 30 17/13 | $151,92K | + $103,33K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 41% 0% 0% 0% | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $31,74M -0,27% | $0,43185 | 1 | 88,46K | $347,84K | 497 235/262 | $89,78K | -$1,89K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
oUSDT 1 năm 0x1217...e189 | $504,69K -0,15% | $0,99823 | 3 | 51,18K | $692,56K | 315 149/166 | $64,22K | -$1,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 26% 0% -- 0% | |
MUSD 1 tháng 0xdd46...f186 | $721,61K +0,01% | $1,004 | 1 | 1,59K | $1,39M | 153 76/77 | $52,89K | + $27,75K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 43% -- -- -- | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,80M -0,03% | $0,074533 | 14 | 23,55K | $976,00K | 185 96/89 | $52,03K | -$1,03K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- 0% | |
MAG7.ssi 1 năm 0x9e6a...3b55 | $86,36M +0,43% | $0,51061 | 3 | 253,99K | $6,21M | 27 21/6 | $48,61K | + $48,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% 0% 0% 0% | |
TIG 1 năm 0x0c03...9f7b | $30,72M +3,77% | $1,091 | 9 | 21,42K | $1,30M | 134 78/56 | $44,83K | + $16,10K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 64% 0% -- 0% | |
FUN 3 tháng 0x16ee...dd92 | $8,15M +0,68% | $0,045802 | 3 | 17,32K | $617,57K | 279 119/160 | $40,75K | + $50,6 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- <1% |